393 views

G1097

γινώσκω

Chuyển ngữ quốc tế: ginōskō

Phiên âm quốc tế: gē-nō’-skō

Phiên âm Việt: ghê-nố-kô

Từ loại: Động từ

Nghĩa:

1. Nhờ học mà biết

2. Hiểu

3. Biết

4. Thành ngữ trong tiếng Do-thái, ám chỉ việc quan hệ tính dục giữa người nam và người nữ, có thể dịch là: ăn ở, giao hợp

5. Nghĩa rộng: Quen biết

Xuất hiện 223 lần trong Thánh Kinh Tân Ước:

Comments are closed.