481 views

G4151

πνεῦμα

Chuyển ngữ quốc tế: pneuma

Phiên âm quốc tế: pnyü’-mä

Phiên âm Việt: níu-ma

Từ loại: Danh từ, trung tính

Nghĩa:

Khi không có mạo từ xác định đứng trước

1. Thần: Chỉ về bản chất của Thiên Chúa: Đức Chúa Trời là Thần! (Giăng 4:24)

2. Thần: Chỉ về bản chất của các thần linh do Thiên Chúa dựng nên, bao gồm các thiên sứ và ma quỷ

3. Linh: Khi có tính từ “thánh” đi cùng thì dịch là “thánh linh”. Chỉ về năng lực của Thiên Chúa

4. Thần trí, tinh thần: Chỉ về sự hiểu biết, cảm xúc, và năng lực của tâm thần (II Ti-mô-thê 1:7; I Phi-e-rơ 3:4)

Khi có mạo từ xác định đứng trước

1. Đấng Thần Linh: Chỉ về thân vị Thần Linh của Thiên Chúa. Khi có thêm tính từ “thánh” thì dịch là Đức Thánh Linh. Chúa là Đấng Thần Linh! (II Cô-rinh-tô 13:17)

2. Thần hoặc linh: Chỉ về thân vị của một thần linh do Thiên Chúa dựng nên, bao gồm các thiên sứ và ma quỷ (Ma-thi-ơ 8:16; I Giăng 4:1-3)

3. Thần: Chỉ về các tà thần (ma quỷ được loài người thờ lạy như Thiên Chúa) hoặc các giả thần (các thần linh không có thật, do sự tưởng tượng của loài người tạo ra và được loài người thờ lạy như các phúc thần)

4. Tâm thần: Phần thân thể thiêng liêng của loài người. Bản thể của loài người gồm phần thiêng liêng là tâm thần và phần vật chất là xác thịt (I Tê-sa-lô-ni-ca 5:23; Hê-bơ-rơ 4:12): Người là một linh hồn ở trong tâm thần và xác thịt. Đọc và nghe loạt bài giảng về “Loài Người” tại đây: http://timhieuthanhkinh.net/giao-ly-can-ban/

5. Gió: Sự chuyển động của không khí

6. Hơi thở: Sự thở ra từ mũi hoặc miệng. Sự phát ra sự sống từ Thiên Chúa

Xuất hiện 385 lần trong Thánh Kinh Tân Ước:

Comments are closed.